Bồn Tự Hoại Đại Thành 500L

  • Tư Vấn Miễn PhíTư Vấn Miễn Phí
  • EmailEmail: daithanhdongnai87@gmail.com
  • Giao Hàng Toàn QuốcGiao Hàng Toàn Quốc
  • Hỗ Trợ 24/7Hỗ Trợ 24/7
Hotline

Hotline 0917594444

Giờ làm việc

Giờ làm việc 08:00 - 21:00

Bồn Tự Hoại Đại Thành 500L

  • 4.690.000đ
  • 50
    • Dung tích : 500L
    • Số lượng người sử dụng (hộ gia đình): 2 người
    • Đường kính đầu vào / ra (mm): 90 / 90
    • Đường ống hút chất thải (mm): 90
    • Đường kính : Ø 1.000
    • Chiều cao : 1170 mm
    • Thời gian lưu trữ: >24 giờ
    • Phân hủy chất lơ lửng dạng hữu cơ
    • Lưu trữ cặn không hòa tan như các chất vô cơ
    • Thời gian bảo hành: 10 năm
    • Độ bền: 50 năm
Chính sách mua hàng
  • Cam kết chất lượng
    Cam kết chất lượng

    Sản phẩm đúng mô tả, chất lượng đảm bảo

  • Đổi trả dễ dàng
    Đổi trả dễ dàng

    Đổi trả trong 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc

    Nhận hàng kiểm tra - Thanh toán linh hoạt

  • Hỗ trợ chuyên nghiệp
    Hỗ trợ chuyên nghiệp

    Tư vấn Kỹ thuật 24/7 - Hỗ trợ tận tâm

Liên hệ ngay
Thông tin sản phẩm

1) Bồn tự hoại vận hành “100% thủy lực” nghĩa là gì?

“Vận hành thủy lực” có thể hiểu là bồn hoạt động dựa trên chênh lệch mực nước – áp lực dòng chảy tự nhiên của nước thải đi vào và đi ra, thay vì cần bơm/động cơ để khuấy trộn hoặc tạo dòng. Khi nước thải từ bồn cầu, chậu rửa, nhà tắm… chảy vào bồn, dòng chảy được dẫn hướng qua các vùng/khối chức năng bên trong. Trong quá trình đó, cặn nặng lắng xuống đáy, chất nổi (bọt, dầu mỡ) nổi lên, còn phần nước ở giữa tiếp tục dịch chuyển theo đường thủy lực sang giai đoạn xử lý tiếp theo.

Ưu điểm của nguyên lý thủy lực là ổn định, bền bỉ, ít phụ thuộc thiết bị điện, vận hành gần như liên tục theo nhịp xả thải hằng ngày. Tuy nhiên, để hệ thống đạt hiệu quả cao, yếu tố then chốt vẫn là chọn đúng dung tíchlắp đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ.

2) Nguyên lý phản ứng sinh học kị khí trong bồn tự hoại

Bên cạnh cơ chế lắng – tách lớp theo thủy lực, bồn tự hoại còn dựa vào hệ vi sinh kị khí để phân hủy chất hữu cơ. “Kị khí” là môi trường ít hoặc không có oxy hòa tan. Trong điều kiện này, vi sinh vật kị khí sẽ chuyển hóa một phần chất hữu cơ thành các dạng đơn giản hơn, đồng thời tạo thành bùn cặn ổn định hơn theo thời gian. Đây là nền tảng giúp giảm tải ô nhiễm hữu cơ trong nước thải, hỗ trợ giảm mùi khi hệ thống được vận hành đúng và không bị quá tải.

Lưu ý thực tế: hiệu quả “đạt chuẩn” của nước thải đầu ra phụ thuộc nhiều yếu tố như: dung tích bồn có đủ lớn so với số người sử dụng hay không, có tách dầu mỡ trước khi vào bồn không (đặc biệt với bếp/quán ăn), hệ thống ống thoát có thông thoáng không, có bị nước mưa tràn vào gây xáo trộn không, và lịch hút bùn định kỳ.

3) Dòng chảy và các bước xử lý điển hình bên trong bồn

Tùy từng dòng sản phẩm, cấu trúc bên trong có thể được thiết kế dạng nhiều khoang chức năng liên hoàn. Về nguyên lý, quá trình xử lý thường diễn ra theo chuỗi bước sau:

  1. Tiếp nhận nước thải & giảm xáo trộn dòng vào: Nước thải sinh hoạt chảy vào theo ống đầu vào. Thiết kế hợp lý sẽ giúp giảm tốc độ dòng chảy, hạn chế khuấy đảo bùn đáy, tạo điều kiện cho quá trình lắng.
  2. Lắng sơ cấp – tách lớp: Cặn nặng (phân, cặn rắn) lắng xuống đáy tạo bùn. Chất nhẹ (bọt, dầu mỡ) có xu hướng nổi lên. Phần nước tương đối trong nằm giữa sẽ chuyển tiếp sang giai đoạn kị khí.
  3. Phân hủy kị khí: Trong môi trường ít oxy, vi sinh vật kị khí phân hủy một phần chất hữu cơ, giúp giảm các chỉ tiêu ô nhiễm hữu cơ theo thời gian lưu phù hợp.
  4. Ổn định – lắng bổ sung/giữ bùn: Dòng nước tiếp tục đi qua khu vực giúp giữ lại cặn mịn còn sót, hạn chế bùn kéo theo ra ngoài, đồng thời tạo điều kiện ổn định chất lượng nước trước khi ra hệ thống thoát.
  5. Thoát ra ngoài: Nước sau xử lý được dẫn ra theo ống đầu ra đến hố ga, hệ thống thoát nước, hoặc công trình xử lý bổ sung (nếu có yêu cầu cao hơn).

4) Vì sao “thời gian lưu > 24 giờ” lại quan trọng?

Trong thông số kỹ thuật được cung cấp, thời gian lưu trữ thường được nêu là > 24 giờ. Thời gian lưu (hydraulic retention time) càng phù hợp thì:

  • Cặn có đủ thời gian lắng xuống đáy, giảm kéo bùn ra ngoài.
  • Vi sinh kị khí có đủ thời gian tiếp xúc để phân hủy chất hữu cơ.
  • Hệ thống ổn định hơn khi gặp “đỉnh tải” (nhà có khách, tiệc, tăng số người dùng tạm thời).

Ngược lại, nếu chọn bồn quá nhỏ so với số người sử dụng, thời gian lưu giảm, nước ra dễ đục hơn và mùi có thể tăng do bùn bị xáo trộn liên tục.

5) Thông số kỹ thuật tham khảo 

Hạng mục 500L 1000L 1500L 2000L
Số lượng người sử dụng (hộ gia đình) 2 4 6 8
Thời gian lưu trữ (giờ) > 24 > 24 > 24 > 24
Chiều cao bồn (mm) 1170 1260 1530 1650
Đường kính bồn (mm) 1000 1200 1300 1550
Đường kính đầu vào / ra (mm) 90 / 90 90 / 90 114 / 114 114 / 114
Đường ống hút chất thải (mm) 90 90 90 90

Ghi chú: Nhà sản xuất có thể thay đổi chi tiết kỹ thuật trên thực tế do cải tiến sản phẩm. Khi triển khai công trình, nên đối chiếu catalogue/phiếu xuất kho và hướng dẫn lắp đặt tại thời điểm mua.

6) Cách chọn dung tích bồn phù hợp tránh quá tải

Bảng dung tích – số người sử dụng là gợi ý nhanh. Trên thực tế, để chọn “đúng dung tích”, bạn nên cân thêm các yếu tố:

  • Mức sử dụng nước: nhà có trẻ nhỏ, giặt giũ nhiều, tần suất tắm cao sẽ phát sinh nhiều nước thải hơn.
  • Đặc thù nguồn thải: nếu đưa nước bếp (dầu mỡ) vào bồn, nên có bẫy mỡ/hố tách mỡ trước để giảm đóng váng và nghẹt.
  • Biến động số người: nhà trọ, homestay, nhà có khách thường xuyên nên chọn dư tải để hệ thống ổn định.
  • Yêu cầu đầu ra: nếu khu vực nhạy cảm (gần nguồn nước, yêu cầu kiểm soát chặt), có thể cần giải pháp xử lý bổ sung sau bồn.

Theo thông điệp dự án tại Đồng Nai, hướng triển khai tối ưu là: Giao nhanh – Tư vấn đúng dung tích – Hỗ trợ lắp đặt. Tư vấn đúng dung tích ngay từ đầu sẽ giúp bạn giảm chi phí phát sinh do mùi, hút bùn quá sớm hoặc phải nâng cấp về sau.

7) Lắp đặt đúng kỹ thuật: những điểm cần kiểm soát

Hiệu quả xử lý và độ bền của bồn phụ thuộc đáng kể vào khâu thi công. Dưới đây là checklist thực tế (tham khảo) để hạn chế rủi ro:

  • Vị trí đặt bồn: thuận tiện đường ống vào/ra, đồng thời thuận tiện hút bùn định kỳ (xe hút tiếp cận được hoặc có giải pháp ống hút phù hợp).
  • Nền móng & chống lún: đất yếu cần gia cố nền theo hướng dẫn thi công; tránh đặt bồn lên nền không ổn định gây lệch bồn, võng đường ống.
  • Độ sâu chôn lấp: đảm bảo độ dốc ống và cao độ đầu ra; tránh nước mưa/triều dâng tràn ngược vào bồn gây xáo trộn.
  • Thông hơi: hệ thống bồn cầu và bồn tự hoại cần thông thoáng để giảm áp và hạn chế mùi dội ngược.
  • Chống xâm nhập nước mưa/nước ngầm: nếu nước mưa vào bồn nhiều, thời gian lưu giảm và hiệu quả xử lý giảm.
  • Không xả rác khó phân hủy: khăn ướt, băng vệ sinh, tóc, bao cao su, nhựa… là nguyên nhân phổ biến gây nghẹt và tăng tải bùn.

8) Bảo trì định kỳ: vì sao bồn tự hoại vẫn cần hút bùn?

Dù có phân hủy sinh học, bồn tự hoại vẫn tạo ra bùn cặn tích lũy theo thời gian. Một phần chất rắn không phân hủy hoàn toàn sẽ lắng xuống đáy, nếu để quá lâu có thể giảm thể tích hữu dụng của bồn, gây quá tải và làm chất lượng nước ra kém hơn. Do đó, hút bùn định kỳ là bước bảo trì cần thiết để giữ hiệu suất ổn định.

Chu kỳ hút bùn phụ thuộc số người sử dụng, thói quen xả thải và có tách mỡ hay không. Thông thường, hộ gia đình có thể cân nhắc kiểm tra theo chu kỳ 2–3 năm/lần (mức tham khảo), và điều chỉnh theo tình trạng thực tế (mùi, tốc độ thoát nước, lượng bùn đo được).

9) Men vi sinh xử lý nước thải kị khí: vai trò và nguyên lý

Men vi sinh là tập hợp nhiều chủng vi sinh vật hữu hiệu có hoạt lực cao, giúp phân giải các chất hữu cơ trong nước thải như: xenluloz, tinh bột, kitin, pectin, protein, lipit… Khi bổ sung đúng cách trong môi trường kị khí, men vi sinh có thể:

  • Hỗ trợ giảm mùi trong hệ thống.
  • Hỗ trợ giảm các chỉ tiêu ô nhiễm như COD, BOD, TSS và các dạng nitơ (NH4, NH3, NO2…) tùy điều kiện hệ thống.
  • Hỗ trợ rút ngắn thời gian “ổn định” của bể kị khí khi mới vận hành hoặc sau khi hút bùn.
  • Tăng mật độ vi sinh hữu ích, hỗ trợ quá trình kết bông và lắng bùn hoạt tính (trong các hệ có công đoạn sinh học liên quan).
  • Chuyển hóa một phần chất hữu cơ thành các sản phẩm đơn giản hơn như CO2 và H2O theo cơ chế sinh học (phụ thuộc môi trường và tải hữu cơ).

Hệ thống phù hợp (theo mô tả bạn cung cấp):

Bể kị khí xử lý nước thải sinh hoạt, công nghiệp, nhà hàng, chăn nuôi… và nhiều nguồn nước thải khác như bệnh viện, chế biến thủy hải sản, thực phẩm công nghiệp, nước thải làng nghề…

Thành phần vi sinh (theo thông tin bạn cung cấp)

  • VSV Bacillus.sp: ≥ 104 CFU/g
  • VSV Saccharomyces.sp: ≥ 108 CFU/g
  • VSV Lactobacillus.sp: ≥ 108 CFU/g
  • VSV Aspergillus.sp: ≥ 108 CFU/g
  • Độ ẩm: 12 – 14%

Cách dùng – liều lượng tham khảo

Trên tờ thông tin bạn gửi có 2 mức liều lượng. Để dễ áp dụng, có thể hiểu theo hướng “liều khởi tạo” và “liều duy trì” (tùy tải hệ thống, mùi, mức ô nhiễm):

Gợi ý sử dụng Liều lượng theo m3 bể Nhắc lại
Phương án A (tải cao/đang có mùi) Sử dụng: 300 g/m3 Bổ sung: 200 g/m3 sau 30 ngày
Phương án B (tải vừa/duy trì) Sử dụng: 200 g/m3 Bổ sung: 150 g/m3 sau 30 ngày
  • Thời điểm dùng hiệu quả: cuối ngày (theo ghi chú bạn cung cấp).
  • Trong 3–7 ngày đầu, nên hạn chế xả lượng lớn chất tẩy rửa mạnh để vi sinh thích nghi tốt hơn.
  • Nếu hệ thống có bẫy mỡ hoặc hố ga trung gian, có thể cân nhắc bổ sung theo tư vấn kỹ thuật để tối ưu hiệu quả.

Bảo quản men vi sinh

  • Để nơi khô ráo, thoáng.
  • HSD: 18 tháng.
  • Trọng lượng: 300g ± 5g.
  • Số hiệu tiêu chuẩn: TCVN 7304-1:2003.

10) Câu hỏi thường gặp 

1. Nhà 5–6 người thì nên chọn bồn bao nhiêu lít?

Theo bảng tham khảo: 6 người tương ứng 1500L. Nếu nhà có khách thường xuyên, hoặc lượng nước thải cao (giặt nhiều, 2–3 phòng tắm), nên cân nhắc chọn dung tích dư tải để tăng thời gian lưu và ổn định đầu ra.

2. Vì sao bồn tự hoại vẫn có mùi?

Mùi thường đến từ: hệ thống thông hơi kém, bồn quá tải (dung tích nhỏ), nước mưa/nước ngầm tràn vào làm xáo trộn bùn, xả nhiều chất tẩy rửa mạnh, hoặc có dầu mỡ bếp vào trực tiếp gây đóng váng. Khắc phục nên bắt đầu từ việc kiểm tra thông hơi, tải sử dụng, và tách mỡ (nếu có nguồn thải bếp).

3. Có bắt buộc dùng men vi sinh không?

Bồn tự hoại vẫn vận hành theo cơ chế sinh học tự nhiên. Men vi sinh thường phát huy tác dụng tốt khi: hệ thống mới vận hành, sau hút bùn, hệ thống có mùi, hoặc tải hữu cơ cao. Dùng đúng liều lượng giúp hệ vi sinh ổn định nhanh hơn.

4. Lắp đặt xong có dùng ngay được không?

Có thể sử dụng theo nhu cầu sinh hoạt, tuy nhiên hệ vi sinh cần thời gian để “vào guồng”. Trong giai đoạn đầu, nên hạn chế đổ trực tiếp hóa chất tẩy rửa mạnh và tránh xả rác khó phân hủy.

5. Nước thải đầu ra có “đạt chuẩn” luôn không?

Các chỉ tiêu như QCVN 14:2008/BTNMT (cột B) là mốc tham chiếu phổ biến cho nước thải sinh hoạt. Việc đáp ứng chuẩn phụ thuộc điều kiện thực tế: chọn dung tích đúng, lắp đặt đúng, tải không vượt mức, và bảo trì định kỳ. Với công trình yêu cầu nghiêm ngặt hoặc nguồn thải đặc thù, có thể cần công đoạn xử lý bổ sung sau bồn.

11) Liên hệ tư vấn – báo giá – hỗ trợ lắp đặt tại Đồng Nai

Thông số kỹ thuật
Sản phẩm cùng loại
Gọi ngay cho chúng tôi
Z
Chat với chúng tôi qua Zalo
Liên hệ qua Fanpage
Xem địa chỉ doanh nghiệp